translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tỷ đô" (1件)
tỷ đô
日本語 数十億ドル
Dự án có giá trị hàng tỷ đô.
その事業は数十億ドル規模だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tỷ đô" (1件)
tỷ đồng
日本語 億ドン
Tổng giá trị đầu tư cho dự án này lên tới hàng nghìn tỷ đồng.
このプロジェクトへの総投資額は数千億ドンに上る。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tỷ đô" (6件)
Công ty đó có 3 chi nhánh ở Việt Nam
その会社はベトナムに3つ支店がある
Dự án trị giá hàng tỷ đồng.
プロジェクトは何億ドンもの価値がある。
Dự án có giá trị hàng tỷ đô.
その事業は数十億ドル規模だ。
Tổng mức đầu tư cho dự án này ước tính lên đến hàng tỷ đô la.
このプロジェクトの総投資額は数十億ドルに上ると推定されています。
Tổng giá trị đầu tư cho dự án này lên tới hàng nghìn tỷ đồng.
このプロジェクトへの総投資額は数千億ドンに上る。
Dự án có tổng vốn đầu tư khoảng 578,363 tỷ đồng.
プロジェクトの総投資資本は約5,783億6,300万ドンである。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)